dẫn nhiệt

Học thuật
Thân thiện
dẫn nhiệt

Một thanh kim loại dẫn nhiệt từ ngọn lửa sang một viên đá lạnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Truyền nhiệt, cho phép nhiệt truyền qua: Chỉ hiện tượng nhiệt năng được truyền từ phần này sang phần khác trong một vật thể hoặc từ vật này sang vật khác khi chúng tiếp xúc trực tiếp, không sự chuyển động của vật chất nói chung.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đồng kim loại dẫn nhiệt rất tốt. (Đồng cho phép nhiệt truyền qua một cách hiệu quả.)
    • Không khí dẫn nhiệt kém hơn nước. (Khả năng truyền nhiệt của không khí thấp hơn so với nước.)
    • Tay cầm nồi thường làm bằng nhựa nhựa không dẫn nhiệt. (Tay cầm nồi được chế tạo từ chất liệu ngăn cản sự truyền nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khả năng dẫn nhiệt": Một cụm danh từ chỉ đặc tính, mức độ hiệu quả trong việc truyền nhiệt của một vật liệu.
    • Khả năng dẫn nhiệt của kim cương rất cao.
  • "Vật liệu cách nhiệt": vật liệu tính dẫn nhiệt kém, được dùng để ngăn cản sự truyền nhiệt.
    • Bông thủy tinh một vật liệu cách nhiệt hiệu quả hầu như không dẫn nhiệt.
Biến thể từ gần giống
  • Dẫn điện (động từ): Chỉ khả năng cho dòng điện chạy qua. (Thường đi cùng trong các ngữ cảnh về tính chất vật ).
  • Truyền nhiệt (động từ/cụm danh từ): Có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ba hình thức dẫn nhiệt, đối lưu bức xạ.
  • Tính dẫn nhiệt (danh từ): Đặc tính vật chỉ khả năng dẫn nhiệt của một chất.
Từ đồng nghĩa
  • Truyền nhiệt (nghĩa rộng, trong ngữ cảnh cụ thể về sự tiếp xúc).
  • Lan nhiệt (cách nói thông tục, ít dùng trong văn bản khoa học).
Từ trái nghĩa
  • Cách nhiệt: Ngăn cản, không cho nhiệt truyền qua.
  • Cản nhiệt: tác dụng làm giảm sự truyền nhiệt.
dẫn nhiệt

Một thanh kim loại dẫn nhiệt từ ngọn lửa sang một viên đá lạnh.

  1. đg. Để cho nhiệt truyền qua.